栋梁【棟樑】
[dòng liáng] [栋 梁]
xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
房屋的大梁,比喻担当国家重任的人。
青年人肩负历史使命,努力成为国家的栋梁。
qīng nián rén jiān fù lì shǐ shǐ mìng, nǔ lì chéng wéi guó jiā de dòng liáng.Thế hệ thanh niên gánh vác sứ mệnh lịch sử, nỗ lực trở thành rường cột của quốc gia.