雕楹碧槛[diāo yíng bì kǎn] [雕 楹 碧 槛]Lưu từKháccột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳChữ trong từ雕diāokhắc楹yíngcột trụ碧bìngọc bích槛jiànlan canTừ cùng chữ:雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượng门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa