雨凇[yǔ sōng] [雨 凇]Lưu từKhácbăng tráng; băng phủChữ trong từ雨yǔ(văn học) mưa凇sōngbăng tuyết đọngTừ cùng chữ:雨水yǔ shuǐHSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四节气, 19 th…雨衣yǔ yīHSK 6áo mưaTừ cận nghĩa:白板bái bǎnbảng trắng