白板
[bái bǎn] [白 板]
bảng trắng; tờ giấy trắng
教室前面挂着一块新白板。
jiào shì qián miàn guà zhe yí kuài xīn bái bǎn.Phía trước lớp học treo một chiếc bảng trắng mới.
主讲人在白板上梳理出行业转型要点,便于学员迅速建立认知框架。
zhǔ jiǎng rén zài bái bǎn shàng shū lǐ chū háng yè zhuǎn xíng yào diǎn, biàn yú xué yuán xùn sù jiàn lì rèn zhī kuàng jià.Diễn giả hệ thống các điểm chính chuyển đổi ngành trên bảng trắng, giúp học viên nhanh chóng dựng khung nhận thức.