雨蛙[yǔ wā] [雨 蛙]Lưu từKhácếch mưaChữ trong từ雨yǔ(văn học) mưa蛙wācon ếchTừ cùng chữ:雨水yǔ shuǐHSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四节气, 19 th…雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa青蛙qīng wāHSK 8con ếch