雪茄[xuě jiā] [雪 茄]Lưu từKhácxì gà (từ mượn)Chữ trong từ雪xuětuyết茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…Từ ghép:雪茄头xuě jiā tóuphích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy đ…雪茄烟xuě jiā yānxì gàTừ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyết雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm