雪茄烟[xuě jiā yān] [雪 茄 烟]Lưu từKhácxì gàChữ trong từ雪xuětuyết茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyết香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêmTừ cận nghĩa:雪茄xuě jiāxì gà (từ mượn)