雷轰[léi hōng] [雷 轰]Lưu từKháctiếng sấmChữ trong từ雷léisấm sét轰hōngnổTừ cùng chữ:雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)雷同léi tóngHSK 8bắt chước người khácTừ cận nghĩa:雳lìtiếng sấm霆tíngtiếng sấm霹pītiếng sấm暴雷bào léitiếng sấm雷霆léi tíngtiếng sấm霹雳pī lìtiếng sấm