暴雷[bào léi] [暴 雷]Lưu từKháctiếng sấm; (nền tảng cho vay P2P) sụp đổChữ trong từ暴bàođột ngột雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bãoTừ cận nghĩa:雳lìtiếng sấm霆tíngtiếng sấm霹pītiếng sấm雷轰léi hōngtiếng sấm雷霆léi tíngtiếng sấm霹雳pī lìtiếng sấm