震聋[zhèn lóng] [震 聋]Lưu từKháclàm điếcChữ trong từ震zhènrung聋lóngđiếcTừ cùng chữ:震惊zhèn jīngHSK 5sốc震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung độngVí dụ trong bài học刚才那声巨响差点把我的耳朵震聋了。gāng cái nà shēng jù xiǎng chà diǎn bǎ wǒ de ěr duo zhèn lóng le.Tiếng nổ lớn vừa rồi suýt nữa làm tai tôi bị điếc.