霉烂[méi làn] [霉 烂]Lưu từKhácmốc; rữa nátChữ trong từ霉méimốc烂lànmềmTừ cùng chữ:灿烂càn lànHSK 7lung linh腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa