霸凌
[bà líng] [霸 凌]
bắt nạt (từ mượn)
我们坚决反对任何单边霸凌行径。
wǒ men jiān jué fǎn duì rèn hé dān biān bà líng xíng jìng.Chúng tôi kiên quyết phản đối mọi hành vi bắt nạt đơn phương.
[bà líng] [霸 凌]
bắt nạt (từ mượn)
我们坚决反对任何单边霸凌行径。
wǒ men jiān jué fǎn duì rèn hé dān biān bà líng xíng jìng.Chúng tôi kiên quyết phản đối mọi hành vi bắt nạt đơn phương.