霸占【霸佔】
[bà zhàn] [霸 占]
chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị
倚仗强力或不正当手段强行占有
非法组织霸占了公共用地,引起了附近居民的强烈抗议。
fēi fǎ zǔ zhī bà zhàn le gōng gòng yòng dì, yǐn qǐ le fù jìn jū mín de qiáng liè kàng yì.Tổ chức phi pháp đã chiếm đoạt đất công, gây ra làn sóng phản đối dữ dội từ cư dân lân cận.