青旅[qīng lǚ] [青 旅]Lưu từKhácnhà trọ thanh niên; viết tắt của 青年旅舍 (qīng nián lu:3 shè)Chữ trong từ青qīngmàu xanh lá旅lǚchuyến điTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:青年旅舍qīng nián lǚ shènhà trọ thanh niên