青年旅舍[qīng nián lǚ shè] [青 年 旅 舍]Lưu từKhácnhà trọ thanh niênChữ trong từ青qīngmàu xanh lá年niánngũ cốc旅lǚchuyến đi舍shětừ bỏTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:青旅qīng lǚnhà trọ thanh niên