青葱[qīng cōng] [青 葱]Lưu từKháchành lá; hành xanh; xanh tươiChữ trong từ青qīngmàu xanh lá葱cōnghành láTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:葱cōngHSK 7hành lá小葱xiǎo cōnghành lá