靛[diàn]Lưu từKhácchất màu chàmTừ ghép:山靛shān diàn(thực vật) chi Mercurialis, họ thầu dầu蓝靛lán diànchàm青靛qīng diànmàu chàm靛油diàn yóudầu anilin靛白diàn báitrắng chàm靛色diàn sèmàu chàm靛花diàn huāchàm靛蓝diàn lánmàu chàm (thuốc nhuộm)靛青diàn qīngmàu chàmXem thêm (2)