靛花[diàn huā] [靛 花]Lưu từKhácchàmChữ trong từ靛diànchất màu chàm花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen棉花mián huaHSK 8bôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:慢mànHSK 1chậm着zheHSK 1trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn碰pèngHSK 2chạm接触jiē chùHSK 5chạm迟缓chí huǎnHSK 6chậm缓huǎnHSK 7chậm触摸chù mōHSK 7chạm触chùchạm圆点yuán diǎnchấmXem thêm (3)