青靛[qīng diàn] [青 靛]Lưu từKhácmàu chàmChữ trong từ青qīngmàu xanh lá靛diànchất màu chàmTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:青黛qīng dàimàu chàm (thuốc nhuộm)靛色diàn sèmàu chàm靛蓝diàn lánmàu chàm (thuốc nhuộm)靛青diàn qīngmàu chàm