靛色[diàn sè] [靛 色]Lưu từKhácmàu chàmChữ trong từ靛diànchất màu chàm色sèmàu sắcTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu景色jǐng sèHSK 3phong cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:青靛qīng diànmàu chàm青黛qīng dàimàu chàm (thuốc nhuộm)靛蓝diàn lánmàu chàm (thuốc nhuộm)靛青diàn qīngmàu chàm