靛青[diàn qīng] [靛 青]Lưu từKhácmàu chàmChữ trong từ靛diànchất màu chàm青qīngmàu xanh láTừ cùng chữ:万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mớiTừ cận nghĩa:青靛qīng diànmàu chàm青黛qīng dàimàu chàm (thuốc nhuộm)靛色diàn sèmàu chàm靛蓝diàn lánmàu chàm (thuốc nhuộm)