鞍马劳顿[ān mǎ láo dùn] [鞍 马 劳 顿]Lưu từKhácmệt mỏi vì đi đườngChữ trong từ鞍ānbiến thể của 鞍 (ān)马mǎngựa劳láolao động顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng