鞠躬尽瘁[jū gōng jìn cuì] [鞠 躬 尽 瘁]Lưu từKháchết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mìnhChữ trong từ鞠jūcúi người躬gōngcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)尽jǐnCố gắng hết sức瘁cuìmệt mỏiTừ cùng chữ:鞠躬jū gōngHSK 8cúi chàoTừ cận nghĩa:鞠躬尽力jū gōng jìn lìhết lòng hết sức (thành ngữ)