瘁[cuì]Lưu từKhácmệt mỏi; phiền muộn; mệtTừ ghép:心力交瘁xīn lì jiāo cuìkiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)神劳形瘁shén láo xíng cuìkiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)身心交瘁shēn xīn jiāo cuìmệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)鞠躬尽瘁jū gōng jìn cuìhết lòng hết sức (thành ngữ)Từ cận nghĩa:劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi倦juànmệt mỏi疲pímệt mỏi苶niémệt mỏi倦怠juàn dàimệt mỏi劳神láo shénmệt mỏi (tinh thần)困倦kùn juànmệt mỏiXem thêm (3)