神劳形瘁[shén láo xíng cuì] [神 劳 形 瘁]Lưu từKháckiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)Chữ trong từ神shénthần劳láolao động形xíngxuất hiện瘁cuìmệt mỏiTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng神态shén tàiHSK 8thần tháiXem thêm (1)