困倦
[kùn juàn] [困 倦]
mệt mỏi; kiệt sức
我最近睡眠质量时好时坏,常觉困倦。
wǒ zuì jìn shuì mián zhì liàng shí hǎo shí huài, cháng jué kùn juàn.Chất lượng giấc ngủ dạo này của tôi lúc tốt lúc xấu, thường thấy mệt mỏi.
困倦的孩子不停地眨着眼睛,很快便睡着了。
kùn juàn de hái zi bù tíng dì zhǎ zhe yǎn jīng, hěn kuài biàn shuì zháo le.Đứa trẻ buồn ngủ liên tục chớp mắt, rồi nhanh chóng ngủ thiếp đi.