劳神[láo shén] [劳 神]Lưu từKhácmệt mỏi (tinh thần); làm phiền; quấy rầyChữ trong từ劳láolao động神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn出神chū shénHSK 6mải mê劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi留神liú shénHSK 8chú ý劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)Xem thêm (1)