身心交瘁[shēn xīn jiāo cuì] [身 心 交 瘁]Lưu từKhácmệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)Chữ trong từ身shēncơ thể心xīntim交jiāogiao nộp瘁cuìmệt mỏiTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thân身子shēn ziHSK 8cơ thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:身心交病shēn xīn jiāo bìngmệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)