身心交病[shēn xīn jiāo bìng] [身 心 交 病]Lưu từKhácmệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)Chữ trong từ身shēncơ thể心xīntim交jiāogiao nộp病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh毛病máo bìngHSK 3lỗi身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:身心交瘁shēn xīn jiāo cuìmệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)