题跋[tí bá] [题 跋]Lưu từKháclời bình ngắn; lời tựa và tá bútChữ trong từ题tíchủ đề跋bátái bútTừ cùng chữ:题目tí mùHSK 3chủ đề题材tí cáiHSK 5đề tài