颦[pín]Lưu từKhácnhăn mặt; nhíu màyTừ ghép:颦眉pín méinhíu mày一颦一笑yī pín yī xiàomỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười东施效颦dōng shī xiào pínnghĩa đen: Đông Thi bắt chước nhăn mặt Tây Thi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:顣qīnhăn mặt皱眉zhòu méinhăn mặt鬼脸guǐ liǎnnhăn mặt做鬼脸zuò guǐ liǎnnhăn mặt