做鬼脸[zuò guǐ liǎn] [做 鬼 脸]Lưu từKhácnhăn mặt; nhăn nhó; cau cóChữ trong từ做zuòlàm鬼guǐlinh hồn脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:顣qīnhăn mặt颦pínnhăn mặt皱眉zhòu méinhăn mặt鬼脸guǐ liǎnnhăn mặt