鬼脸
[guǐ liǎn] [鬼 脸]
nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu
小弟弟对着镜子扮鬼脸逗大家笑。
xiǎo dì di duì zhe jìng zi bàn guǐ liǎn dòu dà jiā xiào.Em trai làm mặt quỷ trước gương để chọc mọi người cười.
[guǐ liǎn] [鬼 脸]
nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu
小弟弟对着镜子扮鬼脸逗大家笑。
xiǎo dì di duì zhe jìng zi bàn guǐ liǎn dòu dà jiā xiào.Em trai làm mặt quỷ trước gương để chọc mọi người cười.