飘卷[piāo juǎn] [飘 卷]Lưu từKhácphất phớiChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)卷juǎncuộnTừ cùng chữ:试卷shì juànHSK 4bài thi飘扬piāo yángHSK 6vẫy问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏi