飙汗[biāo hàn] [飙 汗]Lưu từKhácđổ mồ hôi như tắmChữ trong từ飙biāogió lốc汗hànmồ hôiTừ cùng chữ:出汗chū hànHSK 5đổ mồ hôi飙升biāo shēngHSK 7tăng nhanhTừ cận nghĩa:大出其汗dà chū qí hànđổ mồ hôi như tắm (thành ngữ)