饰词[shì cí] [饰 词]Lưu từKháccái cớ; viện cớChữ trong từ饰shìtrang trí词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:扯皮chě pícãi cọ