饱尝[bǎo cháng] [饱 尝]Lưu từKháctận hưởng đầy đủ; trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dàiChữ trong từ饱bǎoăn no尝chángnếmTừ cùng chữ:饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòa饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút