饶恕【饒恕】
[ráo shù] [饶 恕]
tha thứ; khoan dung; bỏ qua
免予责罚,宽容原谅
我无法饶恕他在关键时刻的背叛行为。
wǒ wú fǎ ráo shù tā zài guān jiàn shí kè de bèi pàn xíng wéi.Tôi không thể tha thứ cho hành vi phản bội của anh ta vào thời khắc quan trọng.
[ráo shù] [饶 恕]
tha thứ; khoan dung; bỏ qua
免予责罚,宽容原谅
我无法饶恕他在关键时刻的背叛行为。
wǒ wú fǎ ráo shù tā zài guān jiàn shí kè de bèi pàn xíng wéi.Tôi không thể tha thứ cho hành vi phản bội của anh ta vào thời khắc quan trọng.