饼屋[bǐng wū] [饼 屋]Lưu từKháctiệm bánhChữ trong từ饼bǐngbánh tròn dẹt屋wūnhàTừ cùng chữ:房屋fáng wūHSK 3nhà饼干bǐng gānHSK 5bánh quyTừ cận nghĩa:烘焙店hōng bèi diàntiệm bánh