饿死
[è sǐ] [饿 死]
chết đói; rất đói
好啊,那我们快点儿上去,我都快饿死了。
hǎo a, nà wǒ men kuài diǎn r shàng qù, wǒ dōu kuài è sǐ le.Được thôi, vậy chúng mình mau lên đó đi, mình sắp đói chết rồi.
Trong bài: Giới thiệu món ăn ngon[è sǐ] [饿 死]
chết đói; rất đói
好啊,那我们快点儿上去,我都快饿死了。
hǎo a, nà wǒ men kuài diǎn r shàng qù, wǒ dōu kuài è sǐ le.Được thôi, vậy chúng mình mau lên đó đi, mình sắp đói chết rồi.
Trong bài: Giới thiệu món ăn ngon