骑坐[qí zuò] [骑 坐]Lưu từKhácngồi cưỡi; cưỡiChữ trong từ骑qíngồi cưỡi坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)Từ cận nghĩa:骑qíHSK 2ngồi cưỡi