骑脖子拉屎
[qí bó zi lā shǐ] [骑 脖 子 拉 屎]
nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
[qí bó zi lā shǐ] [骑 脖 子 拉 屎]
nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi