鬼扯腿[guǐ chě tuǐ] [鬼 扯 腿]Lưu từKháckhông thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhauChữ trong từ鬼guǐlinh hồn扯chěkéo腿tuǐchânTừ cùng chữ:火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bôngTừ cận nghĩa:不能自已bù néng zì yǐkhông thể kiềm chế bản thân难以自已nán yǐ zì yǐkhông thể kiềm chế bản thân (thành ngữ)