鬼混[guǐ hùn] [鬼 混]Lưu từKhácla cà; lang thang; sống không mục đíchChữ trong từ鬼guǐlinh hồn混hùntrộnTừ cận nghĩa:夌língla cà颟mānla cà浪荡làng dàngla cà闲混xián hùnla cà