浪荡[làng dàng] [浪 荡]Lưu từKhácla cà; đi lang thang; phóng đãngChữ trong từ浪làngsóng荡dàngrửaTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạn动荡dòng dàngHSK 7bất ổn (xã hội hoặc chính trị)晃荡huàng dangHSK 7lắc空荡荡kōng dàng dàngHSK 8trống rỗngTừ cận nghĩa:夌língla cà颟mānla cà闲混xián hùnla cà鬼混guǐ hùnla càVí dụ trong bài học那个女子举止浪荡,举手投足尽显轻浮。nà ge nǚ zǐ jǔ zhǐ làng dàng, jǔ shǒu tóu zú jìn xiǎn qīng fú.Người phụ nữ đó cử chỉ lẳng lơ, mọi hành động đều lộ vẻ cợt nhả.