闲混[xián hùn] [闲 混]Lưu từKhácla càChữ trong từ闲xiánnhàn rỗi混hùntrộnTừ cùng chữ:闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếmTừ cận nghĩa:夌língla cà颟mānla cà浪荡làng dàngla cà鬼混guǐ hùnla cà