鬼迷心窍[guǐ mí xīn qiào] [鬼 迷 心 窍]Lưu từKhácbị ám ảnh; như bị ma ámChữ trong từ鬼guǐlinh hồn迷mílàm bối rối心xīntim窍qiàolỗTừ cùng chữ:诀窍jué qiàoHSK 8bí quyếtTừ cận nghĩa:执迷zhí míbị ám ảnh