鬼鬼祟祟[guǐ guǐ suì suì] [鬼 鬼 祟 祟]Lưu từKháclén lút; bí mật; vụng trộmChữ trong từ鬼guǐlinh hồn鬼guǐlinh hồn祟suìtà ma祟suìtà maTừ cận nghĩa:偷tōuHSK 5trộm盗dàoHSK 7ăn trộm鬼头鬼脑guǐ tóu guǐ nǎolén lút