鬼头鬼脑[guǐ tóu guǐ nǎo] [鬼 头 鬼 脑]Lưu từKháclén lút; vụng trộmChữ trong từ鬼guǐlinh hồn头tóuđầu鬼guǐlinh hồn脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuTừ cận nghĩa:偷tōuHSK 5trộm盗dàoHSK 7ăn trộm鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suìlén lút