鬼魔[guǐ mó] [鬼 魔]Lưu từKhácma quỷChữ trong từ鬼guǐlinh hồn魔mó(hình vị hạn chế) tà maTừ cận nghĩa:魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ邪xiéHSK 9ma quỷ凶身xiōng shēnma quỷ天魔tiān móma quỷ